| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
28
(14.14%) |
| Số trận sắp đá |
170
(85.86%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(7.07%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(4.04%) |
| Số trận hòa |
6
(3.03%) |
| Số bàn thắng |
71
(2.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
43
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
28
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Neftci Baku (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Neftci Baku (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Neftci Baku, Samaxı FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Qabala, FK Safa (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Samaxı FC, FK Safa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Kapaz Ganca, Qabala, Zira FK (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sabah FK Baku (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sabah FK Baku, Samaxı FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sabah FK Baku (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Sabah FK Baku (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |