Số liệu thống kê VĐQG Áo nữ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Áo nữ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Áo nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Áo nữ
Thống kê bóng đá VĐQG Áo nữ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 70 |
| Số trận đã kết thúc | 28 (40%) |
| Số trận sắp đá | 42 (60%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 10 (14.29%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 11 (15.71%) |
| Số trận hòa | 7 (10%) |
| Số bàn thắng | 89 (3.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 46 (1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 43 (1.54 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Sturm Graz/Stattegg (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Sturm Graz/Stattegg (W) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | St. Polten (W), Sturm Graz/Stattegg (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Union Kleinmunchen (W), Sudburgenland (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | LASK Linz (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Red Bull Salzburg (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | St. Polten (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | St. Polten (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | First Vienna (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (11 bàn thua) |
VĐQG Áo nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Áo nữ |
| Tên khác | Vô địch Quốc gia nữ Áo |
| Tên Tiếng Anh | Austrian Frauen Bundesliga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |