| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(27.27%) |
| Số trận sắp đá |
96
(72.73%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(13.64%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(8.33%) |
| Số trận hòa |
7
(5.3%) |
| Số bàn thắng |
106
(2.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
62
(1.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
44
(1.22 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Rapid Wien (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Rapid Wien (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
LASK Linz, WSG Swarovski Tirol, Rapid Wien (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Grazer AK (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Grazer AK, Austria Wien (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rheindorf Altach (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
LASK Linz, Red Bull Salzburg (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rapid Wien, LASK Linz, Grazer AK (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Red Bull Salzburg, Wolfsberger AC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |