| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
76
(16.45%) |
| Số trận sắp đá |
386
(83.55%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
35
(7.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(4.98%) |
| Số trận hòa |
18
(3.9%) |
| Số bàn thắng |
214
(2.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
123
(1.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
91
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Real Bedford (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Real Bedford (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rushall Olympic, Leiston FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Stamford (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Worcester City, Stamford (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Stamford (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Alvechurch, Kettering Town (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kettering Town (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Real Bedford, Alvechurch (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Kettering Town, Bromsgrove Sporting FC, Leiston FC, Peterborough Sports (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |