| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
29
(12.08%) |
| Số trận sắp đá |
211
(87.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(5%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
64
(2.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
34
(1.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
30
(1.03 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Wiliete (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Wiliete, Interclube Luanda (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Desportivo Huila (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Academica Do Lobito (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CD Sao Salvador, Desportivo Huila, Academica Do Lobito (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Academica Do Lobito (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Petro Atletico de Luanda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Wiliete, Petro Atletico de Luanda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Petro Atletico de Luanda, Bravos do Maquis (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(5 bàn thua) |