Số liệu thống kê VĐQG Albania mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Albania
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Albania
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Albania
Thống kê bóng đá VĐQG Albania mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 90 |
| Số trận đã kết thúc | 20 (22.22%) |
| Số trận sắp đá | 70 (77.78%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 8 (8.89%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 7 (7.78%) |
| Số trận hòa | 5 (5.56%) |
| Số bàn thắng | 58 (2.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 32 (1.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 26 (1.3 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Egnatia (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Teuta Durres, Egnatia (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | KS Dinamo Tirana (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | FK Vora (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Skenderbeu Korca, FK Vora (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | FK Vora, Vllaznia Shkoder (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Teuta Durres (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | KF Tirana (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Teuta Durres, KF Laci (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | Egnatia (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (7 bàn thua) |
VĐQG Albania
| Tên giải đấu | VĐQG Albania |
| Tên khác | Albania Super League |
| Tên Tiếng Anh | Albania Super league |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |