| Tổng số trận |
110 |
| Số trận đã kết thúc |
14
(12.73%) |
| Số trận sắp đá |
96
(87.27%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(6.36%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(5.45%) |
| Số trận hòa |
1
(0.91%) |
| Số bàn thắng |
47
(3.36 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
28
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
19
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
RS Waasland Beveren U21 (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
RS Waasland Beveren U21 (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Seraing U21, RS Waasland Beveren U21 (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kortrijk U21, Hasselt U21 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kortrijk U21, Seraing U21, Westerlo U21, Hasselt U21 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Francs Borains U21, Kortrijk U21, Beerschot Wilrijk U21, Hasselt U21, Lierse U21, FC Liege U21 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kortrijk U21 (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
RS Waasland Beveren U21, RWD Molenbeek U21, Kortrijk U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Francs Borains U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Beerschot Wilrijk U21 (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |