Số liệu thống kê Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
Thống kê bóng đá Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 65 |
| Số trận đã kết thúc | 30 (46.15%) |
| Số trận sắp đá | 35 (53.85%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 14 (21.54%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 9 (13.85%) |
| Số trận hòa | 7 (10.77%) |
| Số bàn thắng | 103 (3.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 55 (1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 48 (1.6 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | FC Zurich Frauen (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Servette (W), Young Boys (W), Rapperswil Jona (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | FC Zurich Frauen (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Aarau (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Aarau (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Rapperswil Jona (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Basel (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Basel (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | FC Zurich Frauen (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (12 bàn thua) |
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
| Tên giải đấu | Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Switzerland Division 1 Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |