| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
126
(69.23%) |
| Số trận sắp đá |
56
(30.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(24.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
52
(28.57%) |
| Số trận hòa |
29
(15.93%) |
| Số bàn thắng |
372
(2.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
180
(1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
192
(1.52 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Goteborg (W) (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Goteborg (W) (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Goteborg (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Alingsas (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Alingsas (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Jitex DFF (W), Sandvikens IF (W), Hacken B (W) (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Elfsborg (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Elfsborg (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Elfsborg (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(46 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Orebro (W) (20 bàn thua) |