| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
48
(40%) |
| Số trận sắp đá |
72
(60%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(17.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(12.5%) |
| Số trận hòa |
12
(10%) |
| Số bàn thắng |
124
(2.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
70
(1.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
54
(1.13 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Legia Warszawa U19 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Legia Warszawa U19 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Zaglebie Lubin (Youth), Rakow Czestochowa (Youth) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Escola Varsovia Warszawa Youth (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Gornik Zabrze (Youth) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Arka Gdynia (Youth), Escola Varsovia Warszawa Youth (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Slask Wroclaw U21 (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Slask Wroclaw U21, Zaglebie Lubin (Youth), Escola Varsovia Warszawa Youth, Arkonia Szczecin U19, Gornik Zabrze (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Legia Warszawa U19, Stal Rzeszow Youth, Slask Wroclaw U21, Jagiellonia Bialystok (Youth), Arka Gdynia (Youth) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Wisla Krakow (Youth) (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |