| Tổng số trận |
185 |
| Số trận đã kết thúc |
185
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
79
(42.7%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
66
(35.68%) |
| Số trận hòa |
40
(21.62%) |
| Số bàn thắng |
616
(3.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
324
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
292
(1.58 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Bulls Academy (W) (67 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Apia L Tigers (W) (67 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bulls Academy (W) (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Illawarra Stingrays (W) (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Illawarra Stingrays (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Mt Druitt Town Rangers FC (W) (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
UNSW FC (W) (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
UNSW FC (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bulls Academy (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(79 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(38 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(52 bàn thua) |