| Tổng số trận |
247 |
| Số trận đã kết thúc |
247
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
113
(45.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
89
(36.03%) |
| Số trận hòa |
45
(18.22%) |
| Số bàn thắng |
695
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
364
(1.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
331
(1.34 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
A.P.I.A. Leichhardt Tigers (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Western Sydney Wanderers AM (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
St George Saints (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
St George Saints, Sydney Olympic (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
University NSW (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sydney United (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sydney United (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Sydney United (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(62 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(31 bàn thua) |