| Tổng số trận |
36 |
| Số trận đã kết thúc |
4
(11.11%) |
| Số trận sắp đá |
32
(88.89%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
1
(2.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(8.33%) |
| Số trận hòa |
(0%) |
| Số bàn thắng |
10
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
5
(1.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
5
(1.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Khovd (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Khovd (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Central Stallions, Deren FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Ulaanbaatar, Ulaangom City FC, Amtat FC, Khovd Western (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Erchim, Deren FC, FC Ulaanbaatar, Khovd Western, Central Stallions, Ulaangom City FC, Amtat FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC Ulaanbaatar, Khovd, Hunters FC, Ulaangom City FC, Amtat FC, Khovd Western (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Khovd, Central Stallions, Erchim, FC Ulaanbaatar (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Khovd, Erchim, Deren FC, FC Ulaanbaatar, Khovd Western, Central Stallions (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Central Stallions, Erchim, FC Ulaanbaatar, Khovd, Hunters FC, Ulaangom City FC, Amtat FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Khovd (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |