| Tổng số trận |
156 |
| Số trận đã kết thúc |
129
(82.69%) |
| Số trận sắp đá |
27
(17.31%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
52
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
53
(33.97%) |
| Số trận hòa |
24
(15.38%) |
| Số bàn thắng |
395
(3.06 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
192
(1.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
203
(1.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jinju Citizen (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Jinju Citizen (50 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jinju Citizen (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pyeongtaek Citizen (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Seosan Pioneer FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Haman FC, Pyeongtaek Citizen (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jinju Citizen (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Jincheon HR FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jinju Citizen (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(46 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(26 bàn thua) |