| Tổng số trận |
36 |
| Số trận đã kết thúc |
10
(27.78%) |
| Số trận sắp đá |
26
(72.22%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(8.33%) |
| Số trận hòa |
4
(11.11%) |
| Số bàn thắng |
37
(3.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(1.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
18
(1.8 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
ISI Dangkor Senchey FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
ISI Dangkor Senchey FC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Visakha FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
MOI Kompong Dewa FC, Life Sihanoukville, Kirivong Sok Sen Chey (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
MOI Kompong Dewa FC, Visakha FC, Life Sihanoukville, Kirivong Sok Sen Chey (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Angkor Tiger FC, Boeung Ket, MOI Kompong Dewa FC, Life Sihanoukville, Tiffy Army FC, Kirivong Sok Sen Chey (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Svay Rieng FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
ISI Dangkor Senchey FC, Svay Rieng FC, Nagaworld FC, Visakha FC, Life Sihanoukville (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Svay Rieng FC, Angkor Tiger FC, Boeung Ket, MOI Kompong Dewa FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
ISI Dangkor Senchey FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |