Số liệu thống kê Nữ Israel mùa giải 2026-2027

Thống kê bóng đá Nữ Israel mùa giải 2026-2027

Thống kê Thông tin / Số liệu
Tổng số trận 8
Số trận đã kết thúc 4 (50%)
Số trận sắp đá 4 (50%)
Số trận thắng (sân nhà) 2 (25%)
Số trận thắng (sân khách) 1 (12.5%)
Số trận hòa 1 (12.5%)
Số bàn thắng 12 (3 bàn thắng/trận)
Số bàn thắng (sân nhà) 11 (2.75 bàn thắng/trận)
Số bàn thắng (sân khách) 1 (0.25 bàn thắng/trận)
Đội tấn công tốt nhất Maccabi Hadera (W) (6 bàn thắng)
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) Maccabi Hadera (W) (6 bàn thắng)
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) Maccabi Kiryat Gat (W) (1 bàn thắng)
Đội tấn công kém nhất AS Tel Aviv University (W), Hapoel Tel Aviv (W), Hapoel Raanana (W), Maccabi Holon FC (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng)
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) AS Tel Aviv University (W), Maccabi Holon FC (W), Hapoel Tel Aviv (W), Maccabi Kiryat Gat (W), Bnot Netanya (W), Hapoel Raanana (W) (0 bàn thắng)
Đội tấn công kém nhất (sân khách) Hapoel Tel Aviv (W), Hapoel Raanana (W), Hapoel Jerusalem (W), AS Tel Aviv University (W), Maccabi Hadera (W), Maccabi Holon FC (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng)
Đội phòng ngự tốt nhất Maccabi Hadera (W), Hapoel Jerusalem (W), Maccabi Kiryat Gat (W), AS Tel Aviv University (W), Hapoel Tel Aviv (W) (0 bàn thua)
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) Maccabi Hadera (W), Hapoel Jerusalem (W), AS Tel Aviv University (W), Maccabi Holon FC (W), Hapoel Tel Aviv (W), Maccabi Kiryat Gat (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thua)
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) Maccabi Kiryat Gat (W), Hapoel Tel Aviv (W), Hapoel Raanana (W), Hapoel Jerusalem (W), AS Tel Aviv University (W), Maccabi Hadera (W) (0 bàn thua)
Đội phòng ngự kém nhất Maccabi Hadera (W) (6 bàn thua)
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) (1 bàn thua)
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) (6 bàn thua)

Nữ Israel

Tên giải đấu Nữ Israel
Tên khác
Tên Tiếng Anh Israel Women First National
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 2
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "