| Tổng số trận |
8 |
| Số trận đã kết thúc |
4
(50%) |
| Số trận sắp đá |
4
(50%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
2
(25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(12.5%) |
| Số trận hòa |
1
(12.5%) |
| Số bàn thắng |
12
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
11
(2.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
1
(0.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Maccabi Hadera (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Maccabi Hadera (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Kiryat Gat (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
AS Tel Aviv University (W), Hapoel Tel Aviv (W), Hapoel Raanana (W), Maccabi Holon FC (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
AS Tel Aviv University (W), Maccabi Holon FC (W), Hapoel Tel Aviv (W), Maccabi Kiryat Gat (W), Bnot Netanya (W), Hapoel Raanana (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hapoel Tel Aviv (W), Hapoel Raanana (W), Hapoel Jerusalem (W), AS Tel Aviv University (W), Maccabi Hadera (W), Maccabi Holon FC (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Maccabi Hadera (W), Hapoel Jerusalem (W), Maccabi Kiryat Gat (W), AS Tel Aviv University (W), Hapoel Tel Aviv (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Maccabi Hadera (W), Hapoel Jerusalem (W), AS Tel Aviv University (W), Maccabi Holon FC (W), Hapoel Tel Aviv (W), Maccabi Kiryat Gat (W), Bnot Netanya (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Kiryat Gat (W), Hapoel Tel Aviv (W), Hapoel Raanana (W), Hapoel Jerusalem (W), AS Tel Aviv University (W), Maccabi Hadera (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Maccabi Hadera (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |