| Tổng số trận |
42 |
| Số trận đã kết thúc |
28
(66.67%) |
| Số trận sắp đá |
14
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(38.1%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(16.67%) |
| Số trận hòa |
5
(11.9%) |
| Số bàn thắng |
86
(3.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
55
(1.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
31
(1.11 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Al Arabi(UAE) (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ahli Al-Fujirah, Al-Thaid (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al Arabi(UAE) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al-Ittifaq(UAE) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Al-Ittifaq(UAE) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Forte Virtus, Dubba Al-Husun, Al-Ittifaq(UAE), Al-Jazira Al-Hamra (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Al Bataeh, Forte Virtus (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ahli Al-Fujirah, Al-Hamriyah (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Al Bataeh (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Al-Thaid (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Dubba Al-Husun (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |