| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
189
(78.75%) |
| Số trận sắp đá |
51
(21.25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
74
(30.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
64
(26.67%) |
| Số trận hòa |
51
(21.25%) |
| Số bàn thắng |
542
(2.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
282
(1.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
260
(1.38 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Falkenberg (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
IFK Norrkoping FK (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Falkenberg (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
GIF Sundsvall (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Orebro (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
GIF Sundsvall (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
IFK Norrkoping FK (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
IFK Norrkoping FK (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
IFK Norrkoping FK (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(47 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |