| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
33
(18.33%) |
| Số trận sắp đá |
147
(81.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(9.44%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(3.89%) |
| Số trận hòa |
9
(5%) |
| Số bàn thắng |
79
(2.39 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
29
(0.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hamilton Academical, Ross County, East Kilbride (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
East Kilbride (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hamilton Academical, Ross County (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Airdrie United (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Peterhead (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Airdrie United, East Kilbride, Cove Rangers (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hamilton Academical (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hamilton Academical (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hamilton Academical (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Hamilton Academical, Ross County, East Kilbride (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Montrose (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |