| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
22
(9.17%) |
| Số trận sắp đá |
218
(90.83%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(2.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(3.33%) |
| Số trận hòa |
7
(2.92%) |
| Số bàn thắng |
98
(4.45 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
59
(2.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
39
(1.77 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Fomget Genclik (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fomget Genclik (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Haymanaspor (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Yuksekova Belediyespor (W), Cekmekoy (W), Giresun Sanayispor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Yuksekova Belediyespor (W), Unye Gucu FK (W), Trabzonspor (W), Amedspor (W), Giresun Sanayispor (W), Cekmekoy (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Yuksekova Belediyespor (W), Cekmekoy (W), Bakirkoy Kadin (W), Fomget Genclik (W), Giresun Sanayispor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fenerbahce SK (W), Besiktas (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fenerbahce SK (W), Galatasaray SK (W), Fomget Genclik (W), Besiktas (W), Yuksekova Belediyespor (W), Trabzonspor (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Besiktas (W), Haymanaspor (W), Fenerbahce SK (W), Amedspor (W), Hakkarigucu SK (W), Bakirkoy Kadin (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(23 bàn thua) |