| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
44
(48.89%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
32
(35.56%) |
| Số trận hòa |
14
(15.56%) |
| Số bàn thắng |
371
(4.12 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
210
(2.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
161
(1.79 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
KR Reykjavik (W) (53 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Grotta (W) (53 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
KR Reykjavik (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tindastoll Neisti (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tindastoll Neisti (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Tindastoll Neisti (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KR Reykjavik (W) (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
UMF Selfoss (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Grotta (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(108 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(49 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(59 bàn thua) |