| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(29.41%) |
| Số trận sắp đá |
216
(70.59%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
38
(12.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
30
(9.8%) |
| Số trận hòa |
22
(7.19%) |
| Số bàn thắng |
246
(2.73 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
138
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
108
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Nizhny Novgorod (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Nizhny Novgorod (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Nizhny Novgorod (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Neftekhimik Nizhnekamsk (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Neftekhimik Nizhnekamsk (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Leningradets (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ural Sverdlovsk Oblast (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ural Sverdlovsk Oblast (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Torpedo Moscow (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Veles, Ural Sverdlovsk Oblast, Rotor Volgograd (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |