| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
32
(13.33%) |
| Số trận sắp đá |
208
(86.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(4.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(5.83%) |
| Số trận hòa |
7
(2.92%) |
| Số bàn thắng |
64
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
29
(0.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
35
(1.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Leicesterfield City (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hungry Lions (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Magesi, Leicesterfield City (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Orbit College, The Bees FC (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Pretoria Univ (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Orbit College, Venda, The Bees FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Magesi (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Magesi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Magesi, Highbury, Pretoria Univ, Midlands Wanderers FC, Hope FC, Orbit College, Venda (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Leicesterfield City (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Highbury, Gomora United FC, Lerumo Lions, Cape Town City (3 bàn thua) |