| Tổng số trận |
374 |
| Số trận đã kết thúc |
293
(78.34%) |
| Số trận sắp đá |
81
(21.66%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
128
(34.22%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
81
(21.66%) |
| Số trận hòa |
84
(22.46%) |
| Số bàn thắng |
796
(2.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
439
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
357
(1.22 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Charleston Battery (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Charleston Battery (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Louisville City FC (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Brooklyn FC (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Brooklyn FC (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Loudoun United (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Detroit City (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Detroit City (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tampa Bay Rowdies (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(63 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(34 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(29 bàn thua) |