| Tổng số trận |
88 |
| Số trận đã kết thúc |
8
(9.09%) |
| Số trận sắp đá |
80
(90.91%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(3.41%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(3.41%) |
| Số trận hòa |
2
(2.27%) |
| Số bàn thắng |
26
(3.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
11
(1.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
15
(1.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Fgura United (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Victoria Hotspurs, Pieta Hotspurs, Attard (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Fgura United (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Vittoriosa Stars, Santa Lucia, Zurrieq, St. Andrews, Gudja United, Zebbug Rangers (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Santa Lucia, Swieqi United, Fgura United, Naxxar Lions, Zurrieq, Tarxien Rainbows F.C, Vittoriosa Stars, Melita FC Saint Julian, St. Andrews, Gudja United, Zebbug Rangers (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Vittoriosa Stars, Victoria Hotspurs, Attard, Mgarr United FC, Zebbug Rangers, Santa Lucia, Sirens, Gudja United, Pieta Hotspurs, Zurrieq, St. Andrews (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fgura United, Melita FC Saint Julian, Victoria Hotspurs, Sirens, Vittoriosa Stars, Santa Lucia (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Victoria Hotspurs, Sirens, Santa Lucia, Swieqi United, Fgura United, Naxxar Lions, Zurrieq, Tarxien Rainbows F.C, Vittoriosa Stars, Melita FC Saint Julian, St. Andrews (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Fgura United, Melita FC Saint Julian, Vittoriosa Stars, Victoria Hotspurs, Attard, Mgarr United FC, Zebbug Rangers, Santa Lucia, Sirens, Gudja United, Pieta Hotspurs (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Fgura United (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Melita FC Saint Julian, Tarxien Rainbows F.C, Swieqi United (3 bàn thua) |