| Tổng số trận |
91 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(13.19%) |
| Số trận sắp đá |
79
(86.81%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(8.79%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(4.4%) |
| Số trận hòa |
(0%) |
| Số bàn thắng |
41
(3.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
26
(2.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
15
(1.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Central Western District RSA (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Yuen Long FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Central Western District RSA, WSE (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
3 Sing FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Lucky Mile FC, South China AA, Sham Shui Po, 3 Sing FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
RCFC, Dreams Metro Gallery, Yuen Long FC, Sky Leader FC, 3 Sing FC, New fair Kuitan (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Yuen Long FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Yuen Long FC, Hoi Jing, WSE, Lucky Mile FC, South China AA, Sham Shui Po (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Central Western District RSA, Tung Sing FC, RCFC, Dreams Metro Gallery, Yuen Long FC, Sky Leader FC, 3 Sing FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |