| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(10%) |
| Số trận sắp đá |
216
(90%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(4.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(3.75%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
78
(3.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
43
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
35
(1.46 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oud-Heverlee Leuven II (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
RAEC Mons (W), Club Brugge II (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Famkes Merkem (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Famkes Merkem (W), Stade Mouscron (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Famkes Merkem (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Stabæk (W), KV Mechelen (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Club Brugge II (W), KFC Damme (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Stabæk (W), KV Mechelen (W), Zulte-Waregem II (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |