| Tổng số trận |
183 |
| Số trận đã kết thúc |
56
(30.6%) |
| Số trận sắp đá |
127
(69.4%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(12.57%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(11.48%) |
| Số trận hòa |
12
(6.56%) |
| Số bàn thắng |
202
(3.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
105
(1.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
97
(1.73 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Newington (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Newington (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Glenavon Lurgan (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rathfriland Rangers (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Institute FC, Rathfriland Rangers (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Armagh City (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Queen\'s University (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
HW Welders (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Loughgall FC, Newington, Queen\'s University (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Annagh United (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |