| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
71
(23.2%) |
| Số trận sắp đá |
235
(76.8%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
28
(9.15%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(7.19%) |
| Số trận hòa |
21
(6.86%) |
| Số bàn thắng |
192
(2.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
104
(1.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
88
(1.24 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Warta Poznan, Polonia Bytom (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stal Mielec (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Warta Poznan (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Puszcza Niepolomice (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Lechia Gdansk, Chrobry Glogow, Odra Opole, Warta Poznan, Stal Rzeszow, Podbeskidzie Bielsko-Biala (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Puszcza Niepolomice (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Miedz Legnica, Chrobry Glogow, Pogon Siedlce (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Warta Poznan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Miedz Legnica (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
LKS Lodz, Arka Gdynia (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Warta Poznan (11 bàn thua) |