| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
83
(27.12%) |
| Số trận sắp đá |
223
(72.88%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
37
(12.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(8.5%) |
| Số trận hòa |
20
(6.54%) |
| Số bàn thắng |
279
(3.36 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
155
(1.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
124
(1.49 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Brora Rangers, Buckie Thistle FC (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Brora Rangers (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
fraserburgh (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Wick Academy (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wick Academy (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Deveronvale (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
fraserburgh (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
fraserburgh (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Strathspey Thistle (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Brora Rangers (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |