| Tổng số trận |
144 |
| Số trận đã kết thúc |
46
(31.94%) |
| Số trận sắp đá |
98
(68.06%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(12.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(9.03%) |
| Số trận hòa |
15
(10.42%) |
| Số bàn thắng |
131
(2.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
70
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
61
(1.33 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dnister Zalishchyky (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bratslav Vinnytsia (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rebel Kyiv, Dnister Zalishchyky, Karbon Cherkasy, Rukh Vynnyky (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FC Trostianets, Metalurh Zaporizhya (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Nyva Ternopil B, Karbon Cherkasy, Rukh Vynnyky, Penuel Kryvyi Rih (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lozova (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Bratslav Vinnytsia, SC Poltava B, FC Trostianets (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SC Poltava B (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bratslav Vinnytsia (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |