| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(17.65%) |
| Số trận sắp đá |
252
(82.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(6.54%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(6.54%) |
| Số trận hòa |
14
(4.58%) |
| Số bàn thắng |
125
(2.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
62
(1.15 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
63
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Rouen, Caen, Thionville FC (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Caen (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Versailles 78 (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Aubagne, Bourg Peronnas (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Versailles 78, Orleans US 45 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Aubagne, Bourg Peronnas (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Rouen, Cannes AS, Amiens (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Caen, Paris 13 Atletico, FC Rouen, Cannes AS, Le Puy Foot 43 Auvergne, Amiens (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bastia, La Roche VF (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |