| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
60
(15.79%) |
| Số trận sắp đá |
320
(84.21%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(6.05%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(5.26%) |
| Số trận hòa |
17
(4.47%) |
| Số bàn thắng |
178
(2.97 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
94
(1.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
84
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ehime FC (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ehime FC (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rayluck Shiga, Kagoshima United (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kochi United (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rayluck Shiga (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kochi United (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Gifu, Renofa Yamaguchi, Roasso Kumamoto (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Renofa Yamaguchi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Roasso Kumamoto, Osaka FC, Matsumoto Yamaga FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Rayluck Shiga, Kagoshima United (9 bàn thua) |