| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
44
(14.38%) |
| Số trận sắp đá |
262
(85.62%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(5.23%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(5.56%) |
| Số trận hòa |
11
(3.59%) |
| Số bàn thắng |
158
(3.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
84
(1.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
74
(1.68 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Quick Boys (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
HHC Hardenberg, Jong Sparta Rotterdam (Youth) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rohda Raalte (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
IJsselmeervogels, Rohda Raalte (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
RKAV Volendam, Rijnsburgse Boys, Rohda Raalte (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Quick Boys (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Quick Boys (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Quick Boys (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Rijnsburgse Boys (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |