| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
50
(13.16%) |
| Số trận sắp đá |
330
(86.84%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
20
(5.26%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(5.26%) |
| Số trận hòa |
10
(2.63%) |
| Số bàn thắng |
167
(3.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
87
(1.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
80
(1.6 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Saarbrucken (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Viktoria koln (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jahn Regensburg (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SV Wehen Wiesbaden (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fortuna Koln, SV Wehen Wiesbaden, Jahn Regensburg (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Fortuna Dusseldorf, SV Wehen Wiesbaden, Havelse (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
MSV Duisburg, Fortuna Dusseldorf, Fortuna Koln (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MSV Duisburg (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ingolstadt, Saarbrucken, Alemannia Aachen, TSG Hoffenheim (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
MSV Duisburg, FC Viktoria koln (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Havelse, Saarbrucken (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |