| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
47
(19.58%) |
| Số trận sắp đá |
193
(80.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(11.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(5%) |
| Số trận hòa |
8
(3.33%) |
| Số bàn thắng |
132
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
77
(1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
55
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tabor Sezana (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
NK Rudar Velenje, ND Beltinci (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Tabor Sezana (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Jadran Dekani (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Triglav Gorenjska (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Jadran Dekani (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tabor Sezana (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MNK FC Ljubljana, Triglav Gorenjska (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tabor Sezana (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Tabor Sezana (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Tabor Sezana (9 bàn thua) |