| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
63
(26.25%) |
| Số trận sắp đá |
177
(73.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
33
(13.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(7.92%) |
| Số trận hòa |
11
(4.58%) |
| Số bàn thắng |
174
(2.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
100
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
74
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
STK Samorin (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Pohronie, STK Samorin, Povazska Bystrica, FC Artmedia Petrzalka (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
STK Samorin, Inter Bratislava (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Humenne, MFK Lokomotiva Zvolen, MFK Bytca (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
MFK Lokomotiva Zvolen (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
MSK Zilina B, OFK Malzenice, Humenne, MFK Bytca (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Artmedia Petrzalka (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Artmedia Petrzalka, Inter Bratislava (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
STK Samorin, MSK Zilina B (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |