| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(26.67%) |
| Số trận sắp đá |
176
(73.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(9.58%) |
| Số trận hòa |
17
(7.08%) |
| Số bàn thắng |
181
(2.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
97
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
84
(1.31 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Habitpharm Javor (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Habitpharm Javor (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Borac Cacak (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bor 1919, FK Proleter 023 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Dubocica (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Metalac Gornji Milanovac, FK Napredak Krusevac (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Borac Cacak, Habitpharm Javor (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Borac Cacak (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Metalac Gornji Milanovac (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Backa Topola, FK Spartak Zlatibor Voda (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Backa Topola, Semendrija 1924, Metalac Gornji Milanovac (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Borac Cacak (10 bàn thua) |