| Tổng số trận |
231 |
| Số trận đã kết thúc |
76
(32.9%) |
| Số trận sắp đá |
155
(67.1%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
35
(15.15%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(9.96%) |
| Số trận hòa |
18
(7.79%) |
| Số bàn thắng |
227
(2.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
133
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
94
(1.24 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Concordia Chiajna (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Bacau (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Concordia Chiajna (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
CSM Satu Mare (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CSM Satu Mare (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
CSA Steaua Bucuresti, Lindab Stefanesti (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
CSM Slatina, FC Politehnica Timisoara (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Politehnica Timisoara, FC Bacau (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
CSM Slatina (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Cetate Suceava, Chindia Targoviste (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |