Số liệu thống kê Hạng 2 Moldova mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Moldova
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Moldova
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Moldova
Thống kê bóng đá Hạng 2 Moldova mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 90 |
| Số trận đã kết thúc | 35 (38.89%) |
| Số trận sắp đá | 55 (61.11%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 15 (16.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 14 (15.56%) |
| Số trận hòa | 6 (6.67%) |
| Số bàn thắng | 133 (3.8 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 74 (2.11 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 59 (1.69 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
Hạng 2 Moldova
| Tên giải đấu | Hạng 2 Moldova |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Moldova Division 2 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |