Số liệu thống kê Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Lítva
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Lítva
Thống kê bóng đá Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 188 (78.33%) |
| Số trận sắp đá | 52 (21.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 97 (40.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 64 (26.67%) |
| Số trận hòa | 27 (11.25%) |
| Số bàn thắng | 532 (2.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 299 (1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 233 (1.24 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | FK Minija (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | FK Minija (61 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | FK Minija (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | FK Kauno Zalgiris II (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Ekranas Panevezys, Siauliai B (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | FK Kauno Zalgiris II (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Babrungas (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Babrungas (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | FK Minija, Babrungas (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (56 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (34 bàn thua) |
Hạng 2 Lítva
| Tên giải đấu | Hạng 2 Lítva |
| Tên khác | Lítva 2 |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania - 2.Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 24 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |