| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
6
(9.09%) |
| Số trận sắp đá |
60
(90.91%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(4.55%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(3.03%) |
| Số trận hòa |
1
(1.52%) |
| Số bàn thắng |
11
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
6
(1 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
5
(0.83 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jerash Club, Amman FC, Al Yarmouk (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Amman FC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jerash Club, Al Yarmouk (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al-Ahly, AL-Sareeh, Sama Al Sarhan, Hay Al‑Amir Hasan (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hay Al‑Amir Hasan, Maan, Jerash Club, Al Yarmouk, Al-Ahly, AL-Sareeh, Sama Al Sarhan (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Al Hashemeya, Sama Al Sarhan, Al Aqaba SC, Ethad Al-Ramtha, Amman FC, Sahl Horan, Al-Ahly, AL-Sareeh, Hay Al‑Amir Hasan (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jerash Club, Amman FC, Ethad Al-Ramtha, Al Hashemeya (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Amman FC, Ethad Al-Ramtha, Al Hashemeya, Hay Al‑Amir Hasan, Maan, Jerash Club, Al Yarmouk, Al-Ahly, AL-Sareeh (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jerash Club, Al Hashemeya, Sama Al Sarhan, Al Aqaba SC, Ethad Al-Ramtha, Amman FC, Sahl Horan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Jerash Club, Amman FC, Al Yarmouk (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Amman FC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Jerash Club, Al Yarmouk (2 bàn thua) |