| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
38
(15.83%) |
| Số trận sắp đá |
202
(84.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(6.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(7.08%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
127
(3.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
67
(1.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
60
(1.58 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hapoel Raanana (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Rishon Lezion, Hapoel Kfar Shalem, Hapoel Raanana (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bnei Yehuda Tel Aviv (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ashdod MS (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ashdod MS, Kafr Qasim (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Bnei Raina, Ironi Modiin, Maccabi Herzliya, Hapoel Rishon Lezion, Maccabi Kabilio Jaffa (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Bnei Yehuda Tel Aviv (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |