| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
132
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
70
(53.03%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
35
(26.52%) |
| Số trận hòa |
27
(20.45%) |
| Số bàn thắng |
512
(3.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
306
(2.32 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
206
(1.56 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kari Akranes (56 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Haukar Hafnarfjordur, UMF Selfoss (56 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kari Akranes (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hviti Riddarinn (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Dalvik Reynir (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hviti Riddarinn, Magni (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kari Akranes (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kari Akranes (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Haukar Hafnarfjordur (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(58 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(36 bàn thua) |