| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
15
(6.25%) |
| Số trận sắp đá |
225
(93.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(3.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
1
(0.42%) |
| Số trận hòa |
5
(2.08%) |
| Số bàn thắng |
29
(1.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
20
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
9
(0.6 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hellas Syrou (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hellas Syrou (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Olympiakos Piraeus B (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Panthrakikos, Pyrgos AFC, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Panthrakikos, Anagenisi Karditsa, Zakynthos, Apollon Kalamarias, Olympiakos Piraeus B, Asteras Tripoli B, Pyrgos AFC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pyrgos AFC, Panthrakikos, AEL Larisa, Nestos Chrisoupolis, Marko, Panionios, PAOK Saloniki B, Hellas Syrou, Panserraikos, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Panionios, Panthrakikos (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Panionios, Panserraikos, Panthrakikos, Anagenisi Karditsa, Zakynthos, Apollon Kalamarias, Olympiakos Piraeus B, Asteras Tripoli B, Pyrgos AFC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Panthrakikos, AEL Larisa, Nestos Chrisoupolis, Marko, Panionios, PAOK Saloniki B, Hellas Syrou (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Nestos Chrisoupolis, AEL Larisa, Kallithea (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |