| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
15
(12.5%) |
| Số trận sắp đá |
105
(87.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(6.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(4.17%) |
| Số trận hòa |
2
(1.67%) |
| Số bàn thắng |
40
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
21
(1.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
19
(1.27 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Flower (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Flower (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
P.B Alliance (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fu Moon FC, Tsuen Wan, Yau Tsim Mong (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fu Moon FC, Tsun Tat Kwok Keung, Wing Yee FT, P.B Alliance, Tsuen Wan, Sui Tung, Yau Tsim Mong (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Wan Chai, Kwai Tsing District FA, Tuen Mun Football Team, Kwun Tong, Wong Tai Sin (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kwai Tsing District FA, Wing Yee FT, Tsun Tat Kwok Keung (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kwai Tsing District FA, Gospel Friends FC, Fu Moon FC, Tsun Tat Kwok Keung, Wing Yee FT, P.B Alliance (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Wing Yee FT, Tsun Tat Kwok Keung, Flower, Kowloon Cricket Club, Wan Chai, Kwai Tsing District FA (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |