| Tổng số trận |
272 |
| Số trận đã kết thúc |
208
(76.47%) |
| Số trận sắp đá |
64
(23.53%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
73
(26.84%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
67
(24.63%) |
| Số trận hòa |
68
(25%) |
| Số bàn thắng |
556
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
286
(1.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
270
(1.3 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Daegu FC, Suwon FC (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hwaseong FC (47 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Suwon FC (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Gimhae City (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Gimhae City (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ansan Greeners FC, Gyeongnam FC, Gimhae City, Chungnam Asan (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Suwon Samsung Bluewings (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Suwon Samsung Bluewings (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hwaseong FC (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Daegu FC, Suwon FC (47 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |