| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
142
(78.89%) |
| Số trận sắp đá |
38
(21.11%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
66
(36.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
51
(28.33%) |
| Số trận hòa |
25
(13.89%) |
| Số bàn thắng |
520
(3.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
268
(1.89 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
252
(1.77 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
JK Welco Elekter (76 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
JK Welco Elekter (76 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
JK Welco Elekter (37 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tallinna FC Ararat TTU (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Nomme JK Kalju II (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Tallinna FC Ararat TTU (14 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Viimsi MRJK (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Viimsi MRJK (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viimsi MRJK (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(73 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
JK Welco Elekter (37 bàn thua) |