| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(23.08%) |
| Số trận sắp đá |
140
(76.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(10.44%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
21
(11.54%) |
| Số trận hòa |
2
(1.1%) |
| Số bàn thắng |
135
(3.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
73
(1.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
62
(1.48 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
VfL Bochum (W) (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SG Essen-Schonebeck (W), Viktoria Berlin (W), SC Sand (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FFC Frankfurt II (W), Koln II (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FFC Frankfurt II (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Koln II (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
VfL Bochum (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
SG Essen-Schonebeck (W), Viktoria Berlin (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |