| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
8
(6.67%) |
| Số trận sắp đá |
112
(93.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
2
(1.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(3.33%) |
| Số trận hòa |
2
(1.67%) |
| Số bàn thắng |
24
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
9
(1.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
15
(1.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ethnikos Achnas FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
APEA Akrotiriou (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ethnikos Achnas FC (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Digenis Morphou, MEAP Nisou, Spartakos Kitiou, Halkanoras Idaliou, Akritas Chloraka, Anagennisi FC Deryneia (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
MEAP Nisou, Doxa Katokopias, Asil Lysi, Ethnikos Achnas FC, E.N.Paralimniou, Digenis Morphou, Iraklis Yerolakkou, Spartakos Kitiou, Akritas Chloraka, Halkanoras Idaliou, Anagennisi FC Deryneia (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Digenis Morphou, PAEEK, Agia Napa, MEAP Nisou, Ermis Aradippou, Halkanoras Idaliou, APEA Akrotiriou, AEP Polemidion, Anagennisi FC Deryneia, Spartakos Kitiou, Akritas Chloraka (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
E.N.Paralimniou, Ermis Aradippou, Iraklis Yerolakkou, AEP Polemidion, Digenis Morphou, MEAP Nisou (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ermis Aradippou, AEP Polemidion, MEAP Nisou, Doxa Katokopias, Asil Lysi, Ethnikos Achnas FC, E.N.Paralimniou, Digenis Morphou, Iraklis Yerolakkou, Spartakos Kitiou, Akritas Chloraka (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
E.N.Paralimniou, Iraklis Yerolakkou, Digenis Morphou, PAEEK, Agia Napa, MEAP Nisou, Ermis Aradippou, Halkanoras Idaliou, APEA Akrotiriou, AEP Polemidion, Anagennisi FC Deryneia (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Ethnikos Achnas FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
E.N.Paralimniou, Asil Lysi, Doxa Katokopias (3 bàn thua) |